floor plan
/flɔr plæn/Danh từ
- (kiến trúc) Sơ đồ, thường theo tỷ lệ, thể hiện cách bố trí của một tòa nhà.(architecture) A diagram, usually to scale, showing the layout of a building.
- (điện tử) Sơ đồ bố trí nơi đặt các khối chức năng chính của mạch tích hợp.(electronics) A layout representation of where the major functional blocks of an integrated circuit will be physically placed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “floor plan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish