floor plan

/flɔr plæn/
Danh từ
  1. (kiến trúc) Sơ đồ, thường theo tỷ lệ, thể hiện cách bố trí của một tòa nhà.
    (architecture) A diagram, usually to scale, showing the layout of a building.
  2. (điện tử) Sơ đồ bố trí nơi đặt các khối chức năng chính của mạch tích hợp.
    (electronics) A layout representation of where the major functional blocks of an integrated circuit will be physically placed.
🎬 Nghe “floor plan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish